genus daphne

genus daphne

A botanist examines a flowering genus daphne in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Thụy Hương (Daphne): "genus Daphne" một chi thực vật thuộc họ Trầm (Thymelaeaceae), bao gồm các loại cây bụi thường xanh hoặc rụng , nguồn gốc chủ yếuvùng ôn đới cận nhiệt đới Á-Âu. Các loài trong chi này thường hoa thơm, quả mọng vỏ cây chứa chất độc.
    • Đặc điểm sinh học: Cây thuộc chi Daphne thường cây bụi nhỏ, đơn, mọc so le, hoa hình ống hoặc hình sao, mọc thành chùmđầu cành. Một số loài được trồng làm cảnh hoa đẹp hương thơm, nhưng tất cả các bộ phận của cây đều chứa độc tố daphnin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Daphne includes many species that are prized for their fragrant flowers. (Chi Daphne bao gồm nhiều loài được ưa chuộng hoa thơm của chúng.)
    • Botanists have identified over 90 species within the genus Daphne. (Các nhà thực vật học đã xác định hơn 90 loài trong chi Daphne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Daphne" trong phân loại học: Dùng để chỉ một đơn vị phân loại cơ bản, nằm dưới họ (family) trên loài (species).
    • The genus Daphne is classified under the family Thymelaeaceae. (Chi Daphne được xếp vào họ Trầm.)
  • "genus Daphne" trong y học cổ truyền: Một số loài trong chi này từng được dùng trong y học dân gian, nhưng cần thận trọng do độc tính cao.
    • Despite its toxicity, the genus Daphne has been used in traditional remedies for skin ailments. (Mặc dù độc tính, chi Daphne đã từng được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để chữa bệnh ngoài da.)
Biến thể từ gần giống
  • Daphne (danh từ riêng): Tên gọi chung của chi, cũng tên một loài hoa phổ biến.
    • The daphne shrub in my garden blooms every spring. (Cây Thụy Hương trong vườn tôi nở hoa mỗi mùa xuân.)
  • Daphnin (danh từ): Chất độc glycoside trong các loài thuộc chi Daphne.
    • Daphnin is a toxic compound found in all parts of the genus Daphne. (Daphnin một hợp chất độc hại trong tất cả các bộ phận của chi Daphne.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Thụy Hương: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Daphne.
    • Cây Thụy Hương hoa màu hồng hoặc trắng rất đẹp. (Cây thuộc chi Daphne hoa màu hồng hoặc trắng rất đẹp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Daphne", đây thuật ngữ thực vật học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Daphne".